Ngành Romance Languages, Literatures, and Linguistics
CIP 16.09

Bethel University
Mishawaka, Indiana, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.885 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,5

Binghamton University
Vestal, New York, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 56.504 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- —

Biola University
La Mirada, California, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 67.118 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

Blackburn College
Carlinville, Illinois, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 33.720 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Bluffton University
Bluffton, Ohio, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

Boston College
Chestnut Hill, Massachusetts, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.424 USD
- Tỉ lệ nhận
- 16%
- IELTS
- 7,5

Boston University
Boston, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Bowdoin College
Brunswick, Maine, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- —

Bowling Green State University-Main Campus
Bowling Green, Ohio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 39.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Bradley University
Peoria, Illinois, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 63.278 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Brandeis University
Waltham, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.448 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- —

Brescia University
Owensboro, Kentucky, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 32.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 35%
- IELTS
- —

Briar Cliff University
Sioux City, Iowa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Bridgewater College
Bridgewater, Virginia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Bridgewater State University
Bridgewater, Massachusetts, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 46.448 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Brown University
Providence, Rhode Island, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- 8,0

Bryant University
Smithfield, Rhode Island, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 77.992 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Bryn Mawr College
Bryn Mawr, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.547 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 7,0

Bucknell University
Lewisburg, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 97.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 7,0

Buena Vista University
Storm Lake, Iowa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 61.064 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- —

Bushnell University
Eugene, Oregon, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 47.143 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- —

Butler University
Indianapolis, Indiana, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 75.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Caldwell University
Caldwell, New Jersey, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 60.965 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

California Baptist University
Riverside, California, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.766 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,5