Ngành Sociology
CIP 45.11

Coastal Carolina University
Conway, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Coe College
Cedar Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 34.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Coker University
Hartsville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.190 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Colby College
Waterville, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 85.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- —

Colby-Sawyer College
New London, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 42.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Colgate University
Hamilton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.224 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,0

College of Charleston
Charleston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 63.856 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,5

College of Our Lady of the Elms
Chicopee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

College of Saint Benedict
Saint Joseph, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 76.691 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- —

College of the Holy Cross
Worcester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 91.740 USD
- Tỉ lệ nhận
- 18%
- IELTS
- —

Colorado College
Colorado Springs, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 19%
- IELTS
- 7,0

Colorado Mesa University
Grand Junction, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.259 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Colorado State University-Fort Collins
Fort Collins, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Colorado State University Pueblo
Pueblo, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 5,5

Columbia University in the City of New York
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- 7,5

Concord University
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 35.260 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Concordia College at Moorhead
Moorhead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 36.780 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Chicago
River Forest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.778 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Saint Paul
Saint Paul, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.239 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 5,5

Concordia University Texas
Austin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 44.568 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Connecticut College
New London, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.623 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- —

Coppin State University
Baltimore, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- 6,0

Cornell College
Mount Vernon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 73.578 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Cornell University
Ithaca, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.734 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- 7,5