Ngành Sociology
CIP 45.11

Bluffton University
Bluffton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

Boston College
Chestnut Hill, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.424 USD
- Tỉ lệ nhận
- 16%
- IELTS
- 7,5

Boston University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Bowdoin College
Brunswick, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- —

Bowling Green State University-Main Campus
Bowling Green, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 39.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Bradley University
Peoria, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 63.278 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Brandeis University
Waltham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.448 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- —

Briar Cliff University
Sioux City, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Bridgewater College
Bridgewater, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Bridgewater State University
Bridgewater, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 46.448 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Brown University
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- 8,0

Bryant University
Smithfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 77.992 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Bryn Mawr College
Bryn Mawr, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.547 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 7,0

Bucknell University
Lewisburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 97.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 7,0

Butler University
Indianapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 75.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Caldwell University
Caldwell, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 60.965 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

California Baptist University
Riverside, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.766 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,5

California Lutheran University
Thousand Oaks, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 79.295 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Calvin University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Canisius University
Buffalo, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Capital University
Columbus, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Carlow University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.522 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Carolina University
Winston-Salem, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 36.769 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,0

Carroll College
Helena, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.972 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0