Ngành Business Administration, Management and Operations
CIP 52.02

Miami Dade College
Miami, Florida, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng

Miami University-Oxford
Oxford, Ohio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Michigan State University
East Lansing, Michigan, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.725 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Michigan Technological University
Houghton, Michigan, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 42.164 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Midway University
Midway, Kentucky, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.805 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- —

Midwestern State University
Wichita Falls, Texas, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.358 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Millersville University of Pennsylvania
Millersville, Pennsylvania, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.660 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Milligan University
Milligan, Tennessee, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.511 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Millikin University
Decatur, Illinois, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

Millsaps College
Jackson, Mississippi, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 63.518 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,5

Milwaukee School of Engineering
Milwaukee, Wisconsin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 62.648 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,5

Misericordia University
Dallas, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 67.654 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Mississippi Christian University
Clinton, Mississippi, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 6,0

Mississippi State University
Mississippi State, Mississippi, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Missouri Southern State University
Joplin, Missouri, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 33.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Missouri State University
Springfield, Missouri, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Missouri Western State University
Saint Joseph, Missouri, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 5,5

Mitchell College
New London, Connecticut, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,0

Molloy University
Rockville Centre, New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.820 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Monmouth College
Monmouth, Illinois, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,5

Monmouth University
West Long Branch, New Jersey, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.904 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Montclair State University
Montclair, New Jersey, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 34.286 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Montreat College
Montreat, North Carolina, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.133 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Moravian University
Bethlehem, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.819 USD
- Tỉ lệ nhận
- 54%
- IELTS
- 5,0