Ngành Business Administration, Management and Operations
CIP 52.02

Eureka College
Eureka, Illinois, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Evangel University
Springfield, Missouri, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 39.956 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Fairfield University
Fairfield, Connecticut, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 88.229 USD
- Tỉ lệ nhận
- 33%
- IELTS
- 6,5

Fairleigh Dickinson University-Metropolitan Campus
Teaneck, New Jersey, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 50.305 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Farmingdale State College
Farmingdale, New York, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Faulkner University
Montgomery, Alabama, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 37.626 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 5,5

Fayetteville State University
Fayetteville, North Carolina, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Felician University
Lodi, New Jersey, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.316 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Ferris State University
Big Rapids, Michigan, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,5

Ferrum College
Ferrum, Virginia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 30.974 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —

Fisher College
Boston, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- —

Fisk University
Nashville, Tennessee, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 39.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- —

Fitchburg State University
Fitchburg, Massachusetts, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 36.176 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Flagler College
Saint Augustine, Florida, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.502 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Florida Agricultural and Mechanical University
Tallahassee, Florida, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.147 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- 6,5

Florida Atlantic University
Boca Raton, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Florida Gulf Coast University
Fort Myers, Florida, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Florida Institute of Technology
Melbourne, Florida, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 68.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 6,5

Florida International University
Miami, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Florida Memorial University
Miami Gardens, Florida, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 35.809 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Florida Polytechnic University
Lakeland, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.961 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 6,0

Florida Southern College
Lakeland, Florida, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 60.768 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Florida State University
Tallahassee, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.916 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- 6,5

Fordham University
Bronx, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 82.762 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 7,0