Ngành Computer/Information Technology Administration and Management
CIP 11.10

Mercy University
Dobbs Ferry, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Mercyhurst University
Erie, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 59.557 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,8

Messiah University
Mechanicsburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Metropolitan State University of Denver
Denver, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Miami Dade College
Miami, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng

Michigan State University
East Lansing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.725 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Michigan Technological University
Houghton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 42.164 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Milligan University
Milligan, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.511 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Millikin University
Decatur, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

Mississippi State University
Mississippi State, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Missouri State University
Springfield, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Montreat College
Montreat, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.133 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Mount Saint Mary College
Newburgh, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.014 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Mount St. Mary's University
Emmitsburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Neumann University
Aston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

New England College
Henniker, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

New England Institute of Technology
East Greenwich, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.543 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- —

New York University
New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

North Carolina A & T State University
Greensboro, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

Northeastern University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 84.641 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Northern Arizona University
Flagstaff, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Northern Kentucky University
Highland Heights, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,5

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Northwest Missouri State University
Maryville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 5,5