Ngành Computer/Information Technology Administration and Management
CIP 11.10

Frostburg State University
Frostburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 45.002 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

Gannon University
Erie, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.869 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Geneva College
Beaver Falls, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.610 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

George Fox University
Newberg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 62.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

George Washington University
Washington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5

Georgia College & State University
Milledgeville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Goldey-Beacom College
Wilmington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.234 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,5

Grand Canyon University
Phoenix, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Grand Valley State University
Allendale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Guilford College
Greensboro, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.689 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Harrisburg University of Science and Technology
Harrisburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 35.893 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- —

Harvard University
Cambridge, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.540 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- —

Hawaii Pacific University
Honolulu, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 50.674 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

High Point University
High Point, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.548 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Hilbert College
Hamburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.010 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Holy Family University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.539 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- —

Illinois Institute of Technology
Chicago, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 73.596 USD
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- 6,5

Illinois State University
Normal, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.884 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Immaculata University
Immaculata, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 30.400 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Indiana Institute of Technology
Fort Wayne, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Indiana University-Indianapolis
Indianapolis, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5

Iona University
New Rochelle, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Jacksonville University
Jacksonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 63.969 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5