Ngành Computer Science
CIP 11.07

Mississippi Christian University
Clinton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 6,0

Missouri State University
Springfield, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Missouri Western State University
Saint Joseph, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 5,5

Monmouth College
Monmouth, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,5

Montana State University
Bozeman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Montclair State University
Montclair, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 34.286 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Moravian University
Bethlehem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.819 USD
- Tỉ lệ nhận
- 54%
- IELTS
- 5,0

Morehouse College
Atlanta, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 44%
- IELTS
- —

Morgan State University
Baltimore, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Mount Holyoke College
South Hadley, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.046 USD
- Tỉ lệ nhận
- 36%
- IELTS
- —

Mount St. Joseph University
Cincinnati, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,5

Muhlenberg College
Allentown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 87.696 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Muskingum University
New Concord, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 46.978 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 5,5

New Jersey Institute of Technology
Newark, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.878 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

New Mexico Institute of Mining and Technology
Socorro, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 6,5

New York University
New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

North American University
Stafford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 27.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

North Carolina A & T State University
Greensboro, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

North Carolina State University at Raleigh
Raleigh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 6,5

North Central College
Naperville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Northeastern Illinois University
Chicago, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.319 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Northeastern State University
Tahlequah, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 29.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 5,5

Northern Arizona University
Flagstaff, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0