Ngành Computer Science
CIP 11.07

College of Saint Benedict
Saint Joseph, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 76.691 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- —

College of the Holy Cross
Worcester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 91.740 USD
- Tỉ lệ nhận
- 18%
- IELTS
- —

Colorado School of Mines
Golden, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 49.496 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Columbia University in the City of New York
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- 7,5

Concord University
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 35.260 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Concordia College at Moorhead
Moorhead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 36.780 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Irvine
Irvine, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Concordia University-Saint Paul
Saint Paul, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.239 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 5,5

Concordia University Texas
Austin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 44.568 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Concordia University-Wisconsin
Mequon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.210 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Connecticut College
New London, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.623 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- —

Converse University
Spartanburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Coppin State University
Baltimore, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- 6,0

Cornell College
Mount Vernon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 73.578 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Cornell University
Ithaca, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.734 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- 7,5

Cornerstone University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 42.043 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Creighton University
Omaha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Culver-Stockton College
Canton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.131 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Curry College
Milton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 75.085 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Dallas Baptist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Dartmouth College
Hanover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 98.946 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Davenport University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

Davidson College
Davidson, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.995 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- 7,0

Delaware State University
Dover, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5