Ngành Criminal Justice and Corrections
CIP 43.01

Drury University
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 48.846 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 5,5

Duquesne University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

East Carolina University
Greenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

East Central University
Ada, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 20.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 5,5

East Stroudsburg University of Pennsylvania
East Stroudsburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

East Texas A&M University
Commerce, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

East Texas Baptist University
Marshall, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 44.211 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 6,0

Eastern Illinois University
Charleston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Edgewood University
Madison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 52.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5

Elizabeth City State University
Elizabeth City, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Elizabethtown College
Elizabethtown, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.910 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- —

Elmhurst University
Elmhurst, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.428 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

Elmira College
Elmira, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.449 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Eureka College
Eureka, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Evangel University
Springfield, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 39.956 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Fairleigh Dickinson University-Metropolitan Campus
Teaneck, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 50.305 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Farmingdale State College
Farmingdale, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Faulkner University
Montgomery, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 37.626 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 5,5

Fayetteville State University
Fayetteville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Felician University
Lodi, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.316 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Ferris State University
Big Rapids, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,5

Ferrum College
Ferrum, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 30.974 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —

Fisher College
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- —

Fisk University
Nashville, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 39.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- —