Ngành Criminal Justice and Corrections
CIP 43.01

Clayton State University
Morrow, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 28.556 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Coastal Carolina University
Conway, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Coe College
Cedar Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 34.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Colby-Sawyer College
New London, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 42.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

College of Our Lady of the Elms
Chicopee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Colorado Mesa University
Grand Junction, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.259 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Columbia College
Columbia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 26.494 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Concordia University-Chicago
River Forest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.778 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Saint Paul
Saint Paul, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.239 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 5,5

Concordia University-Wisconsin
Mequon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.210 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Coppin State University
Baltimore, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- 6,0

Corban University
Salem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Creighton University
Omaha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Culver-Stockton College
Canton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.131 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Cumberland University
Lebanon, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 43.358 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

Curry College
Milton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 75.085 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Dallas Baptist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Dean College
Franklin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 73.972 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Defiance College
Defiance, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.667 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,0

Delaware Valley University
Doylestown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 59.933 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 5,5

DeSales University
Center Valley, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 67.406 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Dillard University
New Orleans, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 39.202 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

Dominican University New York
Orangeburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.802 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Drexel University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —