Ngành Drama/Theatre Arts and Stagecraft
CIP 50.05

Augsburg University
Minneapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.499 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Augustana College
Rock Island, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 63.553 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Augustana University
Sioux Falls, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.322 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,0

Aurora University
Aurora, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 40.625 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Austin College
Sherman, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 66.447 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- —

Austin Peay State University
Clarksville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 5,5

Avila University
Kansas City, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.540 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 5,0

Azusa Pacific University
Azusa, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 68.470 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Baker University
Baldwin City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 35.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- —

Baldwin Wallace University
Berea, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.484 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Ball State University
Muncie, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

Bard College
Annandale-On-Hudson, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.553 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 7,0

Barnard College
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 89.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

Barry University
Miami, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 50.778 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

Barton College
Wilson, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.606 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Bates College
Lewiston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 83.532 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- —

Baylor University
Waco, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 74.226 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- —

Belhaven University
Jackson, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.793 USD
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,0

Bellarmine University
Louisville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.691 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Belmont University
Nashville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.330 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Beloit College
Beloit, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 71.365 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Benedictine College
Atchison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 7,0

Bennington College
Bennington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Berklee College of Music
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.700 USD
- Tỉ lệ nhận
- 44%
- IELTS
- 6,0