Ngành Economics
CIP 45.06

Siena University
Loudonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 72.628 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 5,5

Simmons University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 77.060 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Simon's Rock at Bard College
Barrytown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.262 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

Simpson College
Indianola, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.542 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

Skidmore College
Saratoga Springs, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- 7,0

Smith College
Northampton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- —

Southeast Missouri State University
Cape Girardeau, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 5,5

Southern Connecticut State University
New Haven, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Southern Illinois University-Carbondale
Carbondale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Southern Illinois University Edwardsville
Edwardsville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

Southern Methodist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.606 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Southern New Hampshire University
Manchester, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.918 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 6,5

Southern Oregon University
Ashland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

Southern Utah University
Cedar City, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 32.915 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Southwestern University
Georgetown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- —

Spelman College
Atlanta, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.683 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- —

St Bonaventure University
Saint Bonaventure, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.220 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

St Catherine University
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 60.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

St. Francis College
Brooklyn, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 38.098 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

St. John Fisher University
Rochester, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.201 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

St. John's University-New York
Queens, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.126 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

St. Joseph's University-New York
Brooklyn, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.897 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

St Lawrence University
Canton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 87.965 USD
- Tỉ lệ nhận
- 54%
- IELTS
- —

St. Mary's College of Maryland
St. Mary's City, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.404 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5