Ngành Economics
CIP 45.06

Ball State University
Muncie, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

Bard College
Annandale-On-Hudson, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.553 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 7,0

Barnard College
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 89.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

Bates College
Lewiston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 83.532 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- —

Bellarmine University
Louisville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.691 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Belmont Abbey College
Belmont, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Belmont University
Nashville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.330 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Beloit College
Beloit, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 71.365 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Benedict College
Columbia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

Benedictine College
Atchison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 7,0

Benedictine University
Lisle, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Bennington College
Bennington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Bentley University
Waltham, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 94.270 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Bethany College
Bethany, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.050 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,0

Bethel University
Mishawaka, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.885 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,5

Binghamton University
Vestal, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 56.504 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- —

Bluffton University
Bluffton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

Boston College
Chestnut Hill, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.424 USD
- Tỉ lệ nhận
- 16%
- IELTS
- 7,5

Boston University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Bowdoin College
Brunswick, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 97.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- —

Bowling Green State University-Main Campus
Bowling Green, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 39.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Bradley University
Peoria, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 63.278 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Brandeis University
Waltham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.448 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- —

Bridgewater College
Bridgewater, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5