Ngành Entrepreneurial and Small Business Operations
CIP 52.07

Florida Gulf Coast University
Fort Myers, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Florida Institute of Technology
Melbourne, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 68.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 6,5

Florida Southern College
Lakeland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 60.768 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Florida State University
Tallahassee, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.916 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- 6,5

Fort Lewis College
Durango, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,5

Gannon University
Erie, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.869 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

George Fox University
Newberg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 62.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

George Washington University
Washington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5

Georgia State University
Atlanta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Goldey-Beacom College
Wilmington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.234 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,5

Grace College and Theological Seminary
Winona Lake, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.556 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Grand Canyon University
Phoenix, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Grand Valley State University
Allendale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

High Point University
High Point, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.548 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Hilbert College
Hamburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.010 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Hiram College
Hiram, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.572 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Huntington University
Huntington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 46.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Husson University
Bangor, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 40.242 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Illinois Wesleyan University
Bloomington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 78.514 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 6,5

Indiana Wesleyan University-Marion
Marion, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 49.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —

Inter American University of Puerto Rico-Metro
San Juan, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 16.837 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- —

Iona University
New Rochelle, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Iowa State University
Ames, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0