Ngành Entrepreneurial and Small Business Operations
CIP 52.07

Carnegie Mellon University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 96.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 7,5

Carson-Newman University
Jefferson City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.771 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Carthage College
Kenosha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.822 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Central Michigan University
Mount Pleasant, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.246 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Central Washington University
Ellensburg, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Charleston Southern University
Charleston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Christian Brothers University
Memphis, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.038 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Clarkson University
Potsdam, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 79.022 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Coker University
Hartsville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.190 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

College of Our Lady of the Elms
Chicopee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Concordia University-Chicago
River Forest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.778 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Wisconsin
Mequon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.210 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Dallas Baptist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Davenport University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

DePaul University
Chicago, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 78.153 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Dominican University
River Forest, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 52.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Drake University
Des Moines, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Drexel University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Duquesne University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

East Carolina University
Greenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Eastern Michigan University
Ypsilanti, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Elon University
Elon, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 62.266 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- —

Fairleigh Dickinson University-Metropolitan Campus
Teaneck, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 50.305 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Flagler College
Saint Augustine, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.502 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —