Ngành Finance and Financial Management Services
CIP 52.08

Grand View University
Des Moines, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.970 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Hamline University
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 55.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Hampton University
Hampton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- —

Hardin-Simmons University
Abilene, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.870 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Hastings College
Hastings, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.422 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

High Point University
High Point, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.548 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Hilbert College
Hamburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.010 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Hillsdale College
Hillsdale, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.840 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- —

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Holy Family University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.539 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- —

Hood College
Frederick, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 61.219 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Houston Christian University
Houston, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.082 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Howard University
Washington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.630 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- 6,5

Huntington University
Huntington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 46.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Husson University
Bangor, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 40.242 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Illinois College
Jacksonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Illinois State University
Normal, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.884 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Illinois Wesleyan University
Bloomington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 78.514 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 6,5

Immaculata University
Immaculata, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 30.400 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Indiana State University
Terre Haute, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Indiana Wesleyan University-Marion
Marion, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 49.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —

Inter American University of Puerto Rico-Metro
San Juan, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 16.837 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- —

Iona University
New Rochelle, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Iowa State University
Ames, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0