Ngành Hospitality Administration/Management
CIP 52.09

Niagara University
Niagara University, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.632 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Nichols College
Dudley, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

North Carolina Central University
Durham, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.212 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Northeastern State University
Tahlequah, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 29.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 5,5

Northern Arizona University
Flagstaff, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Northern Illinois University
Dekalb, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 33.872 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Northwood University
Midland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Notre Dame of Maryland University
Baltimore, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 62.625 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Ohio State University-Main Campus
Columbus, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.430 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Ohio University-Main Campus
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Oklahoma State University-Main Campus
Stillwater, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 5,5

Oregon State University
Corvallis, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 56.950 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Pace University
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 87.148 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Paul Smiths College of Arts and Science
Paul Smiths, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.506 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania College of Technology
Williamsport, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Piedmont University
Demorest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Plymouth State University
Plymouth, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Purdue University Fort Wayne
Fort Wayne, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 45.464 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Purdue University-Main Campus
West Lafayette, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 52.698 USD
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

Purdue University Northwest
Hammond, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 35.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Robert Morris University
Moon Township, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 5,0

Rochester Institute of Technology
Rochester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 74.626 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,5