Ngành Journalism
CIP 09.04

St. John's University-New York
Queens, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.126 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

St. Joseph's University-New York
Brooklyn, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.897 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

State University of New York at New Paltz
New Paltz, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 41.929 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,5

State University of New York at Oswego
Oswego, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.127 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

State University of New York at Plattsburgh
Plattsburgh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 5,5

Stony Brook University
Stony Brook, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- —

Suffolk University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.281 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

SUNY at Fredonia
Fredonia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

SUNY at Purchase College
Purchase, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.388 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

SUNY Brockport
Brockport, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

SUNY Buffalo State University
Buffalo, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 5,5

SUNY Morrisville
Morrisville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 20.147 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Susquehanna University
Selinsgrove, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 65.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Syracuse University
Syracuse, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- —

Taylor University
Upland, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 53.405 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas Christian University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.604 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Texas State University
San Marcos, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.600 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Texas Tech University
Lubbock, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.581 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

The College of New Jersey
Ewing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 45.422 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- —

The Master's University and Seminary
Santa Clarita, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.845 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

The University of Alabama
Tuscaloosa, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.102 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

The University of Findlay
Findlay, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 45.772 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

The University of Montana
Missoula, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0