Ngành Political Science and Government
CIP 45.10

Catawba College
Salisbury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 49.990 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Cedar Crest College
Allentown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.903 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Cedarville University
Cedarville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.320 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Centenary College of Louisiana
Shreveport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 67.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- —

Centenary University
Hackettstown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- —

Central Connecticut State University
New Britain, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Central Michigan University
Mount Pleasant, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.246 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Central State University
Wilberforce, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 5,5

Central Washington University
Ellensburg, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Centre College
Danville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 58.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 54%
- IELTS
- 7,0

Chapman University
Orange, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 83.146 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Charleston Southern University
Charleston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Chatham University
Pittsburgh, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 48.890 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,5

Chestnut Hill College
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Cheyney University of Pennsylvania
Cheyney, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 39.394 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Chicago State University
Chicago, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,0

Christopher Newport University
Newport News, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Citadel Military College of South Carolina
Charleston, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.332 USD
- Tỉ lệ nhận
- 23%
- IELTS
- 6,0

Claflin University
Orangeburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 33.530 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Claremont McKenna College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 101.990 USD
- Tỉ lệ nhận
- 10%
- IELTS
- 7,5

Clark Atlanta University
Atlanta, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.018 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Clark University
Worcester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 82.753 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,5

Clarkson University
Potsdam, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 79.022 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Clayton State University
Morrow, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 28.556 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0