Ngành Psychology, General
CIP 42.01

Paine College
Augusta, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- —

Palm Beach Atlantic University
West Palm Beach, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Paul Smiths College of Arts and Science
Paul Smiths, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.506 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania Western University
California, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 5,5

Pepperdine University
Malibu, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 101.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Pfeiffer University
Misenheimer, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Piedmont University
Demorest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Pitzer College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- 7,5

Plymouth State University
Plymouth, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Point Loma Nazarene University
San Diego, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Point Park University
Pittsburgh, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 52.643 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —

Pomona College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.670 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- 7,0

Portland State University
Portland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Presbyterian College
Clinton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,0

Prescott College
Prescott, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 24.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Providence College
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 80.466 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- 7,0

Purdue University Fort Wayne
Fort Wayne, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 45.464 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Purdue University-Main Campus
West Lafayette, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 52.698 USD
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

Purdue University Northwest
Hammond, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 35.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Queens University of Charlotte
Charlotte, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 74.968 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,0

Quincy University
Quincy, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.091 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- —

Quinnipiac University
Hamden, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.215 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Radford University
Radford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0