Ngành Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing
CIP 51.38

Christian Brothers University
Memphis, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.038 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Citadel Military College of South Carolina
Charleston, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.332 USD
- Tỉ lệ nhận
- 23%
- IELTS
- 6,0

Claflin University
Orangeburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 33.530 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Clayton State University
Morrow, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 28.556 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Clemson University
Clemson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 66.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 6,5

Cleveland State University
Cleveland, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Coastal Carolina University
Conway, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Coe College
Cedar Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 34.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Coker University
Hartsville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.190 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Colby-Sawyer College
New London, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 42.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

College of Our Lady of the Elms
Chicopee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

College of Saint Benedict
Saint Joseph, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 76.691 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- —

College of Saint Mary
Omaha, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 35.971 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 6,5

Colorado Mesa University
Grand Junction, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.259 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Colorado State University Pueblo
Pueblo, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 5,5

Columbia College
Columbia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 26.494 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Columbia University in the City of New York
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- 7,5

Concordia College at Moorhead
Moorhead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 36.780 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Chicago
River Forest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.778 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Concordia University-Irvine
Irvine, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Concordia University-Saint Paul
Saint Paul, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.239 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 5,5

Concordia University Texas
Austin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 44.568 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Concordia University-Wisconsin
Mequon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.210 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Coppin State University
Baltimore, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- 6,0