Ngành Security Science and Technology
CIP 43.04

Loyola University Chicago
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.408 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Loyola University Maryland
Baltimore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 83.620 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Lynn University
Boca Raton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.880 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Madonna University
Livonia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Mercyhurst University
Erie, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 59.557 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,8

Methodist University
Fayetteville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.223 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Miami University-Oxford
Oxford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Montreat College
Montreat, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.133 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Mount Marty University
Yankton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,0

Mount Saint Mary's University
Los Angeles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 66.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- —

Mount St. Mary's University
Emmitsburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

New England College
Henniker, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

New Jersey Institute of Technology
Newark, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.878 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Newman University
Wichita, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 46.489 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

North Park University
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Northeastern State University
Tahlequah, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 29.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 5,5

Northwood University
Midland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Oakland University
Rochester Hills, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.534 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Ohio Northern University
Ada, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.470 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Pace University
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 87.148 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pfeiffer University
Misenheimer, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Piedmont University
Demorest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Point Park University
Pittsburgh, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 52.643 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —