Ngành Special Education and Teaching
CIP 13.10

Northern Kentucky University
Highland Heights, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,5

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Northwest Missouri State University
Maryville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 5,5

Northwestern University
Evanston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.375 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Nova Southeastern University
Fort Lauderdale, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.692 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

Ohio Dominican University
Columbus, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 47.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Ohio State University-Main Campus
Columbus, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.430 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Ohio University-Main Campus
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Ohio Wesleyan University
Delaware, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.922 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- 6,5

Oklahoma Baptist University
Shawnee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.695 USD
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- 6,0

Old Dominion University
Norfolk, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Oral Roberts University
Tulsa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.390 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Otterbein University
Westerville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.714 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Pace University
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 87.148 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania Western University
California, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 5,5

Pfeiffer University
Misenheimer, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Piedmont University
Demorest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Point Park University
Pittsburgh, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 52.643 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —

Portland State University
Portland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Presbyterian College
Clinton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,0

Prescott College
Prescott, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 24.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5

Providence College
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 80.466 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- 7,0

Purdue University-Main Campus
West Lafayette, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 52.698 USD
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5