Ngành Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas
CIP 13.13

Piedmont University
Demorest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Plymouth State University
Plymouth, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Point Loma Nazarene University
San Diego, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Point Park University
Pittsburgh, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 52.643 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —

Portland State University
Portland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Pratt Institute-Main
Brooklyn, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 80.049 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 7,0

Presbyterian College
Clinton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,0

Providence College
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 80.466 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- 7,0

Purdue University Fort Wayne
Fort Wayne, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 45.464 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Purdue University-Main Campus
West Lafayette, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 52.698 USD
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

Quincy University
Quincy, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.091 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- —

Radford University
Radford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Regent University
Virginia Beach, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 7,0

Regis College
Weston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Regis University
Denver, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Reinhardt University
Waleska, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 46.386 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,0

Rhode Island College
Providence, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Rider University
Lawrenceville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.670 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,0

Ripon College
Ripon, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 63.540 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Rivier University
Nashua, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 5,5

Roanoke College
Salem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 56.974 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

Robert Morris University
Moon Township, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 5,0

Roberts Wesleyan University
Rochester, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 60.036 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

Rockford University
Rockford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.160 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 5,5