Ngành Accounting and Related Services
CIP 52.03

Southern University and A & M College
Baton Rouge, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 35%
- IELTS
- 5,0

Southern Utah University
Cedar City, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 32.915 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Southwest Baptist University
Bolivar, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Southwestern University
Georgetown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- —

Spalding University
Louisville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.530 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 6,0

Spring Arbor University
Spring Arbor, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.960 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5

Springfield College
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 67.986 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

St Bonaventure University
Saint Bonaventure, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.220 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

St Catherine University
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 60.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

St. Francis College
Brooklyn, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 38.098 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

St. John Fisher University
Rochester, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.201 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

St. John's University-New York
Queens, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.126 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

St. Joseph's University-New York
Brooklyn, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.897 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

St. Mary's University
San Antonio, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 47.999 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

St. Thomas Aquinas College
Sparkill, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 64.150 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,5

St. Thomas University
Miami Gardens, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.205 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

State University of New York at New Paltz
New Paltz, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 41.929 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,5

State University of New York at Oswego
Oswego, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.127 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

State University of New York at Plattsburgh
Plattsburgh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 5,5

Stephen F Austin State University
Nacogdoches, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Stetson University
DeLand, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.242 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

Stevenson University
Owings Mills, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 64.246 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Stockton University
Galloway, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.620 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Stonehill College
Easton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.110 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5