Ngành Architecture
CIP 04.02

Kansas State University
Manhattan, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 48.769 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Kean University
Union, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Keene State College
Keene, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Kennesaw State University
Kennesaw, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Kent State University at Kent
Kent, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.362 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Lehigh University
Bethlehem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 26%
- IELTS
- —

Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College
Baton Rouge, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Marywood University
Scranton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 5,5

Massachusetts College of Art and Design
Boston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Massachusetts Institute of Technology
Cambridge, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 92.760 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Miami University-Oxford
Oxford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Middlebury College
Middlebury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.386 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Mississippi State University
Mississippi State, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Morgan State University
Baltimore, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

New Jersey Institute of Technology
Newark, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.878 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

New York Institute of Technology
Old Westbury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 89.518 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

North Carolina State University at Raleigh
Raleigh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 6,5

Northeastern University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 84.641 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Norwich University
Northfield, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.357 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Ohio State University-Main Campus
Columbus, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.430 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Oklahoma State University-Main Campus
Stillwater, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 5,5

Pennsylvania College of Technology
Williamsport, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Portland State University
Portland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0