Ngành Area Studies
CIP 05.01

Colgate University
Hamilton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.224 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,0

College of Charleston
Charleston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 63.856 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,5

College of Saint Benedict
Saint Joseph, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 76.691 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- —

College of the Holy Cross
Worcester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 91.740 USD
- Tỉ lệ nhận
- 18%
- IELTS
- —

Colorado College
Colorado Springs, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 19%
- IELTS
- 7,0

Columbia University in the City of New York
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- 7,5

Connecticut College
New London, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.623 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- —

Cornell College
Mount Vernon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 73.578 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Cornell University
Ithaca, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.734 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- 7,5

Creighton University
Omaha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Dartmouth College
Hanover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 98.946 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Davidson College
Davidson, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.995 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- 7,0

Delaware State University
Dover, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5

Denison University
Granville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 17%
- IELTS
- 6,5

DePaul University
Chicago, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 78.153 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

DePauw University
Greencastle, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 80.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

Dickinson College
Carlisle, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 7,0

Dominican University
River Forest, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 52.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Dominican University New York
Orangeburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.802 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,5

Drew University
Madison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.672 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- —

Duke University
Durham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 80.569 USD
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- 7,0

Duquesne University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Earlham College
Richmond, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 73.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

Eckerd College
Saint Petersburg, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5