Ngành Biochemistry, Biophysics and Molecular Biology
CIP 26.02

Centenary College of Louisiana
Shreveport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 67.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- —

Central Connecticut State University
New Britain, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Central Michigan University
Mount Pleasant, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.246 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Central Washington University
Ellensburg, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Centre College
Danville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 58.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 54%
- IELTS
- 7,0

Chaminade University of Honolulu
Honolulu, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.798 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,5

Chapman University
Orange, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 83.146 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Charleston Southern University
Charleston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Chatham University
Pittsburgh, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 48.890 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,5

Chestnut Hill College
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Christian Brothers University
Memphis, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.038 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Claflin University
Orangeburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 33.530 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Claremont McKenna College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 101.990 USD
- Tỉ lệ nhận
- 10%
- IELTS
- 7,5

Clark University
Worcester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 82.753 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,5

Clarkson University
Potsdam, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 79.022 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Clemson University
Clemson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 66.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 6,5

Coastal Carolina University
Conway, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Coe College
Cedar Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 34.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Colgate University
Hamilton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.224 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,0

College of Saint Benedict
Saint Joseph, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 76.691 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- —

College of the Holy Cross
Worcester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 91.740 USD
- Tỉ lệ nhận
- 18%
- IELTS
- —

Colorado College
Colorado Springs, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 19%
- IELTS
- 7,0

Colorado School of Mines
Golden, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 49.496 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Colorado State University-Fort Collins
Fort Collins, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0