Ngành Biology, General
CIP 26.01

Washington and Lee University
Lexington, Virginia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.880 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,0

Washington College
Chestertown, Maryland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 73.314 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

Washington State University
Pullman, Washington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 59.207 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Washington University in St Louis
St. Louis, Missouri, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 6,5

Wayne State University
Detroit, Michigan, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Waynesburg University
Waynesburg, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.980 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Webber International University
Babson Park, Florida, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.989 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Webster University
Saint Louis, Missouri, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Wellesley College
Wellesley, Massachusetts, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 86.290 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- —

Wesleyan College
Macon, Georgia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- —

Wesleyan University
Middletown, Connecticut, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 101.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 17%
- IELTS
- 7,5

West Chester University of Pennsylvania
West Chester, Pennsylvania, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

West Texas A&M University
Canyon, Texas, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 44.847 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

West Virginia State University
Institute, West Virginia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 5,5

West Virginia University
Morgantown, West Virginia, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

West Virginia Wesleyan College
Buckhannon, West Virginia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.404 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Western Carolina University
Cullowhee, North Carolina, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Western Colorado University
Gunnison, Colorado, MỹCông lập
Sắp có
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- —

Western Connecticut State University
Danbury, Connecticut, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 24.770 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Western Illinois University
Macomb, Illinois, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

Western Kentucky University
Bowling Green, Kentucky, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 45.680 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Western Michigan University
Kalamazoo, Michigan, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Western New England University
Springfield, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.262 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Western Oregon University
Monmouth, Oregon, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 41.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 5,5