Ngành Communication and Media Studies
CIP 09.01

Hawaii Pacific University
Honolulu, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 50.674 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

Heidelberg University
Tiffin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.648 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

High Point University
High Point, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.548 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Hilbert College
Hamburg, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.010 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Hillsdale College
Hillsdale, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.840 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- —

Hiram College
Hiram, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.572 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Hobart William Smith Colleges
Geneva, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.610 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Hollins University
Roanoke, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.755 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Holy Cross College
Notre Dame, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 56.070 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Holy Family University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.539 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- —

Hood College
Frederick, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 61.219 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Hope College
Holland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Houghton University
Houghton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 38.760 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Houston Christian University
Houston, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.082 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Huntington University
Huntington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 46.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Illinois State University
Normal, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.884 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Indiana Institute of Technology
Fort Wayne, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Indiana State University
Terre Haute, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Indiana University-Bloomington
Bloomington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.156 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Indiana University-Indianapolis
Indianapolis, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5

Indiana University-Northwest
Gary, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 39.976 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

Indiana University-South Bend
South Bend, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Indiana University-Southeast
New Albany, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.752 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0