Ngành Computer Engineering
CIP 14.09

Kettering University
Flint, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 61.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,0

Lake Superior State University
Sault Ste Marie, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Lawrence Technological University
Southfield, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 69.578 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- 5,5

Lehigh University
Bethlehem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 26%
- IELTS
- —

LeTourneau University
Longview, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.124 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 6,0

Lewis University
Romeoville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.313 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Liberty University
Lynchburg, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.350 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Lipscomb University
Nashville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 59.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College
Baton Rouge, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Loyola Marymount University
Los Angeles, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 83.943 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 6,5

Loyola University Chicago
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.408 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Manchester University
North Manchester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 36.744 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Manhattan University
Riverdale, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 52.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Marquette University
Milwaukee, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 66.768 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Merrimack College
North Andover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.047 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Metropolitan State University of Denver
Denver, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Miami University-Oxford
Oxford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Michigan State University
East Lansing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.725 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Michigan Technological University
Houghton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 42.164 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Milwaukee School of Engineering
Milwaukee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 62.648 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 6,5

Mississippi State University
Mississippi State, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Missouri University of Science and Technology
Rolla, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Monmouth University
West Long Branch, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.904 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Montana State University
Bozeman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0