Ngành Construction Engineering Technology/Technician
CIP 15.10

Arizona State University Campus Immersion
Tempe, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 69.906 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

California Baptist University
Riverside, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.766 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,5

Central Michigan University
Mount Pleasant, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.246 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Central Washington University
Ellensburg, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Clemson University
Clemson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 66.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 6,5

Colorado Mesa University
Grand Junction, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.259 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Colorado State University-Fort Collins
Fort Collins, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Fairleigh Dickinson University-Metropolitan Campus
Teaneck, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 50.305 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Farmingdale State College
Farmingdale, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Florida Agricultural and Mechanical University
Tallahassee, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.147 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- 6,5

Florida Gulf Coast University
Fort Myers, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Florida Institute of Technology
Melbourne, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 68.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 6,5

Florida International University
Miami, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Georgia Southern University
Statesboro, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- —

Kansas State University
Manhattan, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 48.769 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Keene State College
Keene, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Michigan State University
East Lansing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.725 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Missouri Western State University
Saint Joseph, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 5,5

Montana State University
Bozeman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Norfolk State University
Norfolk, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- —

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Oklahoma State University-Main Campus
Stillwater, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 5,5

Purdue University Fort Wayne
Fort Wayne, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 45.464 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Purdue University Northwest
Hammond, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 35.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5