Ngành Design and Applied Arts
CIP 50.04

New York Institute of Technology
Old Westbury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 89.518 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Newberry College
Newberry, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- —

North Carolina A & T State University
Greensboro, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

North Carolina Central University
Durham, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.212 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

North Carolina State University at Raleigh
Raleigh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 6,5

North Central College
Naperville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Northeastern Illinois University
Chicago, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.319 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Northeastern State University
Tahlequah, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 29.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 5,5

Northeastern University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 84.641 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Northern Arizona University
Flagstaff, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Northern Kentucky University
Highland Heights, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,5

Northwest Missouri State University
Maryville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 5,5

Northwest Nazarene University
Nampa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.163 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Norwich University
Northfield, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.357 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Oakland University
Rochester Hills, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.534 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Ohio Dominican University
Columbus, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 47.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Ohio Northern University
Ada, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.470 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Ohio State University-Main Campus
Columbus, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.430 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Ohio University-Main Campus
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Oklahoma Baptist University
Shawnee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.695 USD
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- 6,0

Oklahoma Christian University
Edmond, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 39.106 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Oklahoma City University
Oklahoma City, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Oklahoma State University-Main Campus
Stillwater, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 5,5

Oral Roberts University
Tulsa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.390 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0