Ngành Economics
CIP 45.06

Kansas State University
Manhattan, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 48.769 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Kean University
Union, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Keene State College
Keene, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Kent State University at Kent
Kent, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.362 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Kenyon College
Gambier, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.940 USD
- Tỉ lệ nhận
- 31%
- IELTS
- —

King's College
Wilkes-Barre, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 5,5

Knox College
Galesburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 68.134 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

La Salle University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

La Sierra University
Riverside, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 60.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Lafayette College
Easton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 74.536 USD
- Tỉ lệ nhận
- 32%
- IELTS
- 7,0

Lake Forest College
Lake Forest, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 74.068 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

Lawrence University
Appleton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 75.558 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,5

Le Moyne College
Syracuse, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- —

Lebanon Valley College
Annville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 66.497 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Lenoir-Rhyne University
Hickory, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 44.621 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Lewis & Clark College
Portland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 7,0

Lindenwood University
Saint Charles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 37.308 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 5,5

Linfield University
McMinnville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 73.440 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Long Island University
Brookville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Longwood University
Farmville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Loras College
Dubuque, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 42.494 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 6,5

Louisiana State University and Agricultural & Mechanical College
Baton Rouge, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Loyola Marymount University
Los Angeles, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 83.943 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 6,5

Loyola University Chicago
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.408 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5