Ngành Economics
CIP 45.06

Loyola University Maryland
Baltimore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 83.620 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Loyola University New Orleans
New Orleans, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,5

Lubbock Christian University
Lubbock, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 5,5

Luther College
Decorah, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.461 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Lycoming College
Williamsport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Lyon College
Batesville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.110 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

Macalester College
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 92.154 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- —

Manchester University
North Manchester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 36.744 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Manhattan University
Riverdale, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 52.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Manhattanville University
Purchase, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.740 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Marietta College
Marietta, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Marist University
Poughkeepsie, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 67.574 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

Marquette University
Milwaukee, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 66.768 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Marshall University
Huntington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Mary Baldwin University
Staunton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.935 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

Marymount University
Arlington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.184 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Massachusetts Institute of Technology
Cambridge, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 92.760 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

McDaniel College
Westminster, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 61.909 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

McKendree University
Lebanon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.845 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

Mercer University
Macon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.204 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

Meredith College
Raleigh, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 67.054 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

Merrimack College
North Andover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.047 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Messiah University
Mechanicsburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Metropolitan State University of Denver
Denver, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0