Ngành Engineering, General
CIP 14.01

Seattle Pacific University
Seattle, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.235 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Simon's Rock at Bard College
Barrytown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.262 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

Simpson University
Redding, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 42.066 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

Smith College
Northampton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- —

Southern Illinois University-Carbondale
Carbondale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Southern Methodist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.606 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Southern Utah University
Cedar City, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 32.915 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Spelman College
Atlanta, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.683 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- —

Spring Hill College
Mobile, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.948 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

Stony Brook University
Stony Brook, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- —

SUNY College of Environmental Science and Forestry
Syracuse, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.470 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- 6,0

SUNY Polytechnic Institute
Utica, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Swarthmore College
Swarthmore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.370 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Taylor University
Upland, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 53.405 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas A&M University-College Station
College Station, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,0

Texas Christian University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.604 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

The Cooper Union for the Advancement of Science and Art
New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 64.190 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- 7,0

The University of Tennessee-Chattanooga
Chattanooga, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,5

The University of Texas at El Paso
El Paso, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- —

Thiel College
Greenville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.150 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Thomas Jefferson University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Trinity College
Hartford, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 87.840 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- —

Tufts University
Medford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 7,0