Ngành Film/Video and Photographic Arts
CIP 50.06

Missouri State University
Springfield, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Missouri Western State University
Saint Joseph, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 5,5

Montana State University
Bozeman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Montclair State University
Montclair, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 34.286 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Montserrat College of Art
Beverly, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 58.616 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

Moore College of Art and Design
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 81.622 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

Morehouse College
Atlanta, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 44%
- IELTS
- —

Morningside University
Sioux City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 5,0

Mount Holyoke College
South Hadley, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.046 USD
- Tỉ lệ nhận
- 36%
- IELTS
- —

Mount Saint Mary's University
Los Angeles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 66.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- —

Muhlenberg College
Allentown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 87.696 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

New England College
Henniker, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

New Mexico State University
Las Cruces, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

New York University
New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

Northeastern University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 84.641 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Northern Arizona University
Flagstaff, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Oakland University
Rochester Hills, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.534 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Oberlin College
Oberlin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 92.162 USD
- Tỉ lệ nhận
- 34%
- IELTS
- —

Occidental College
Los Angeles, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 95.365 USD
- Tỉ lệ nhận
- 44%
- IELTS
- 7,0

Oglethorpe University
Atlanta, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 60.581 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Ohio State University-Main Campus
Columbus, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.430 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Ohio University-Main Campus
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Ohio Wesleyan University
Delaware, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.922 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- 6,5