Ngành Human Resources Management and Services
CIP 52.10

Northern Kentucky University
Highland Heights, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,5

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Northwest Missouri State University
Maryville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 5,5

Northwestern University
Evanston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.375 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Oakland University
Rochester Hills, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.534 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Oglethorpe University
Atlanta, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 60.581 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Ohio State University-Main Campus
Columbus, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.430 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Ohio University-Main Campus
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Oral Roberts University
Tulsa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.390 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Otterbein University
Westerville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.714 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Pace University
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 87.148 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Palm Beach Atlantic University
West Palm Beach, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania Western University
California, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 5,5

Pitzer College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- 7,5

Point Park University
Pittsburgh, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 52.643 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- —

Portland State University
Portland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Providence College
Providence, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 80.466 USD
- Tỉ lệ nhận
- 51%
- IELTS
- 7,0

Purdue University Fort Wayne
Fort Wayne, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 45.464 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Purdue University Northwest
Hammond, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 35.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Quinnipiac University
Hamden, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.215 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Regent University
Virginia Beach, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 7,0

Regis University
Denver, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Reinhardt University
Waleska, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 46.386 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,0