Ngành International Relations and National Security Studies
CIP 45.09

SUNY College at Potsdam
Potsdam, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.277 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

SUNY Oneonta
Oneonta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 29.021 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Susquehanna University
Selinsgrove, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 65.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Swarthmore College
Swarthmore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.370 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Sweet Briar College
Sweet Briar, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Syracuse University
Syracuse, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- —

Taylor University
Upland, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 53.405 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas Christian University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.604 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Texas State University
San Marcos, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.600 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

The College of Idaho
Caldwell, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.125 USD
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- —

The College of New Jersey
Ewing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 45.422 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- —

The College of Wooster
Wooster, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 75.656 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- —

The University of Alabama
Tuscaloosa, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.102 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

The University of Texas at Austin
Austin, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 71.912 USD
- Tỉ lệ nhận
- 27%
- IELTS
- 6,5

The University of Texas at El Paso
El Paso, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- —

The University of Texas at San Antonio
San Antonio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Tiffin University
Tiffin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.155 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 5,0

Towson University
Towson, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Transylvania University
Lexington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.993 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Trinity University
San Antonio, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 68.224 USD
- Tỉ lệ nhận
- 26%
- IELTS
- —

Trinity Washington University
Washington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 27.670 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 6,5

Tufts University
Medford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 7,0

Tulane University of Louisiana
New Orleans, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 87.004 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- —