Ngành International Relations and National Security Studies
CIP 45.09

Creighton University
Omaha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Culver-Stockton College
Canton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.131 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Denison University
Granville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 17%
- IELTS
- 6,5

DePaul University
Chicago, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 78.153 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Dickinson College
Carlisle, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 7,0

Dominican University
River Forest, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 52.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Drake University
Des Moines, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Drew University
Madison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.672 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- —

Drury University
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 48.846 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 5,5

Duquesne University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Earlham College
Richmond, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 73.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

Eastern Michigan University
Ypsilanti, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Eastern Washington University
Cheney, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 47.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Eckerd College
Saint Petersburg, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Edgewood University
Madison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 52.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5

Elmira College
Elmira, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.449 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Elon University
Elon, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 62.266 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- —

Emmanuel College
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.844 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Emory University
Atlanta, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 83.622 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,5

Fairfield University
Fairfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 88.229 USD
- Tỉ lệ nhận
- 33%
- IELTS
- 6,5

Fairleigh Dickinson University-Metropolitan Campus
Teaneck, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 50.305 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Florida International University
Miami, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Florida State University
Tallahassee, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.916 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- 6,5

Fordham University
Bronx, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 82.762 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 7,0