Ngành Linguistic, Comparative, and Related Language Studies and Services
CIP 16.01

New York University
New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

Newberry College
Newberry, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- —

North Carolina State University at Raleigh
Raleigh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 6,5

Northeastern University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 84.641 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Northern Arizona University
Flagstaff, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Northwestern University
Evanston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.375 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Notre Dame of Maryland University
Baltimore, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 62.625 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Oakland University
Rochester Hills, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.534 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Oberlin College
Oberlin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 92.162 USD
- Tỉ lệ nhận
- 34%
- IELTS
- —

Occidental College
Los Angeles, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 95.365 USD
- Tỉ lệ nhận
- 44%
- IELTS
- 7,0

Ohio State University-Main Campus
Columbus, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.430 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Ohio University-Main Campus
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Ohio Wesleyan University
Delaware, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.922 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- 6,5

Oklahoma Baptist University
Shawnee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.695 USD
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- 6,0

Old Dominion University
Norfolk, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Oral Roberts University
Tulsa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.390 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Pace University
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 87.148 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania Western University
California, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 5,5

Pitzer College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- 7,5

Pomona College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.670 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- 7,0

Portland State University
Portland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Presbyterian College
Clinton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,0

Princeton University
Princeton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 94.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —