Ngành Plant Sciences
CIP 01.11

Southern Illinois University-Carbondale
Carbondale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Stephen F Austin State University
Nacogdoches, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

SUNY College of Agriculture and Technology at Cobleskill
Cobleskill, MỹCông lập
Sắp có
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

SUNY Morrisville
Morrisville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 20.147 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Tarleton State University
Stephenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas A&M University-College Station
College Station, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,0

Texas Tech University
Lubbock, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.581 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

The University of Tennessee-Knoxville
Knoxville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

Tuskegee University
Tuskegee, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 39.160 USD
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- 5,0

University of Florida
Gainesville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.083 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- —

University of Arizona
Tucson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.770 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

University of Arkansas
Fayetteville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.256 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

University of California-Davis
Davis, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

University of Cincinnati-Main Campus
Cincinnati, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

University of Connecticut
Storrs, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 70.649 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5

University of Delaware
Newark, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

University of Georgia
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 39.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- —

University of Idaho
Moscow, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 50.267 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

University of Illinois Urbana-Champaign
Champaign, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

University of Kentucky
Lexington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

University of Maryland-College Park
College Park, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 7,0

University of Massachusetts-Amherst
Amherst, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.465 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- —

University of Minnesota-Crookston
Crookston, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 25.182 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- —