Ngành Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing
CIP 51.38

Manchester University
North Manchester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 36.744 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Manhattanville University
Purchase, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.740 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Marian University
Indianapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.258 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Marquette University
Milwaukee, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 66.768 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Marshall University
Huntington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Mary Baldwin University
Staunton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.935 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

Marymount University
Arlington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.184 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- —

Maryville University of Saint Louis
Saint Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 41.959 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,0

Marywood University
Scranton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 5,5

Massachusetts College of Pharmacy and Health Sciences
Boston, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

McKendree University
Lebanon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.845 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

McMurry University
Abilene, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 44.720 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

Mercer University
Macon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.204 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

Mercy University
Dobbs Ferry, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Mercyhurst University
Erie, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 59.557 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,8

Merrimack College
North Andover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.047 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Messiah University
Mechanicsburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Methodist University
Fayetteville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.223 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Metropolitan State University of Denver
Denver, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Miami Dade College
Miami, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng

Miami University-Oxford
Oxford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Michigan State University
East Lansing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.725 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Michigan Technological University
Houghton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 42.164 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Midway University
Midway, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.805 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- —