Ngành Social Sciences, General
CIP 45.01

Mercer University
Macon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.204 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

Mercy University
Dobbs Ferry, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Michigan State University
East Lansing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.725 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Michigan Technological University
Houghton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 42.164 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Misericordia University
Dallas, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 67.654 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Morehead State University
Morehead, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,0

Mount Marty University
Yankton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 48.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,0

Mount Saint Mary College
Newburgh, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.014 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Mount Saint Mary's University
Los Angeles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 66.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- —

National Louis University
Chicago, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 24.154 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- —

Nazareth University
Rochester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

New England College
Henniker, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.214 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

New York University
New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

Niagara University
Niagara University, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.632 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

North Carolina Central University
Durham, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.212 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

North Central College
Naperville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

North Park University
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Northern Kentucky University
Highland Heights, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 5,5

Northwest Nazarene University
Nampa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 55.163 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Northwestern University
Evanston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.375 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Ohio State University-Main Campus
Columbus, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.430 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Oregon State University
Corvallis, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 56.950 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Palm Beach Atlantic University
West Palm Beach, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5