Ngành Sociology
CIP 45.11

Shenandoah University
Winchester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.928 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Shepherd University
Shepherdstown, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,5

Shippensburg University of Pennsylvania
Shippensburg, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Siena University
Loudonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 72.628 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 5,5

Simmons University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 77.060 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Simpson College
Indianola, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.542 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

Skidmore College
Saratoga Springs, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- 7,0

Smith College
Northampton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- —

South Carolina State University
Orangeburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 5,5

Southern Connecticut State University
New Haven, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Southern Illinois University-Carbondale
Carbondale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Southern Illinois University Edwardsville
Edwardsville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

Southern Methodist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.606 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Southern Nazarene University
Bethany, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Southern Oregon University
Ashland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

Southern University and A & M College
Baton Rouge, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 35%
- IELTS
- 5,0

Southern Utah University
Cedar City, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 32.915 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Southwest Baptist University
Bolivar, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Southwestern University
Georgetown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- —

Spelman College
Atlanta, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.683 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- —

Spring Arbor University
Spring Arbor, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.960 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5

Spring Hill College
Mobile, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.948 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

Springfield College
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 67.986 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

St Bonaventure University
Saint Bonaventure, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.220 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0