Ngành Special Education and Teaching
CIP 13.10

Concordia University-Wisconsin
Mequon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.210 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Converse University
Spartanburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Coppin State University
Baltimore, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- 6,0

Cornerstone University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 42.043 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Culver-Stockton College
Canton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.131 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Cumberland University
Lebanon, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 43.358 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

Curry College
Milton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 75.085 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

D'Youville University
Buffalo, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Daemen University
Amherst, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Dallas Baptist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Defiance College
Defiance, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.667 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,0

Delaware State University
Dover, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5

DePaul University
Chicago, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 78.153 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Dominican University
River Forest, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 52.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

East Carolina University
Greenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

East Central University
Ada, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 20.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 5,5

East Stroudsburg University of Pennsylvania
East Stroudsburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

East Texas A&M University
Commerce, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Eastern Illinois University
Charleston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Eastern Michigan University
Ypsilanti, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Eastern Oregon University
La Grande, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 5,0

Eastern Washington University
Cheney, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 47.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Edgewood University
Madison, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 52.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5

Elizabeth City State University
Elizabeth City, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0