Học tập toàn cầu
Tra cứu trường đại học nước ngoài: học phí, học bổng, điều kiện vào
Trường ở đâu, cách Việt Nam bao xa

SUNY College of Technology at Alfred
Alfred, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.713 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5

SUNY College of Technology at Canton
Canton, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

SUNY College of Technology at Delhi
Delhi, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.083 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

SUNY Maritime College
Throggs Neck, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.636 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

SUNY Morrisville
Morrisville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 20.147 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

SUNY Old Westbury
Old Westbury, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

SUNY Oneonta
Oneonta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 29.021 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

SUNY Polytechnic Institute
Utica, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Susquehanna University
Selinsgrove, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 65.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Swarthmore College
Swarthmore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.370 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Sweet Briar College
Sweet Briar, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Swinburne University of Technology
Melbourne, Úc
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Syracuse University
Syracuse, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- —

Talladega College
Talladega, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 25.185 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- —

Tarleton State University
Stephenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Taylor University
Upland, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 53.405 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Tennessee State University
Nashville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 5,0

Texas A&M University-College Station
College Station, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,0

Texas A & M University-Corpus Christi
Corpus Christi, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Texas A&M University-San Antonio
San Antonio, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Texas Christian University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.604 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

Texas College
Tyler, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 20.339 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

Texas Lutheran University
Seguin, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,5