Ngành Area Studies
CIP 05.01

Mary Baldwin University
Staunton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.935 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

McDaniel College
Westminster, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 61.909 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Mercer University
Macon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.204 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

Mercyhurst University
Erie, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 59.557 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,8

Merrimack College
North Andover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.047 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Miami University-Oxford
Oxford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Middlebury College
Middlebury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.386 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Millersville University of Pennsylvania
Millersville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.660 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Millsaps College
Jackson, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 63.518 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,5

Montana State University
Bozeman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.920 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Moravian University
Bethlehem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.819 USD
- Tỉ lệ nhận
- 54%
- IELTS
- 5,0

Morehouse College
Atlanta, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 44%
- IELTS
- —

Mount Holyoke College
South Hadley, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.046 USD
- Tỉ lệ nhận
- 36%
- IELTS
- —

Mount Saint Mary's University
Los Angeles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 66.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- —

Muhlenberg College
Allentown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 87.696 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Nazareth University
Rochester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 58.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

New York University
New York, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- —

North Carolina State University at Raleigh
Raleigh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 6,5

North Central College
Naperville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

North Park University
Chicago, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Northeastern State University
Tahlequah, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 29.538 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 5,5

Northeastern University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 84.641 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Northern Michigan University
Marquette, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 38.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Northwestern University
Evanston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.375 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —