Ngành Biology, General
CIP 26.01

Canisius University
Buffalo, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Capital University
Columbus, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.826 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

Carleton College
Northfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.870 USD
- Tỉ lệ nhận
- 20%
- IELTS
- 7,0

Carlow University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.522 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Carnegie Mellon University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 96.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 7,5

Carroll College
Helena, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.972 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

Carroll University
Waukesha, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 42.090 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

Carson-Newman University
Jefferson City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.771 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Carthage College
Kenosha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.822 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Case Western Reserve University
Cleveland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 95.704 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- 7,0

Catawba College
Salisbury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 49.990 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Cedar Crest College
Allentown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.903 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Cedarville University
Cedarville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.320 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Centenary College of Louisiana
Shreveport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 67.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- —

Centenary University
Hackettstown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- —

Central Connecticut State University
New Britain, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Central Michigan University
Mount Pleasant, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.246 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Central State University
Wilberforce, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 5,5

Central Washington University
Ellensburg, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Centre College
Danville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 58.250 USD
- Tỉ lệ nhận
- 54%
- IELTS
- 7,0

Chaminade University of Honolulu
Honolulu, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.798 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,5

Chapman University
Orange, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 83.146 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Charles R Drew University of Medicine and Science
Los Angeles, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 39.834 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- —

Charleston Southern University
Charleston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0